Quyền Tác Giả Là Gì? Quyền Nhân Thân, Quyền Tài Sản & Cách Khai Thác
Quyền tác giả là gì? Hiểu đúng về quyền tác giả giúp tác giả và chủ sở hữu xác định được phạm vi quyền của mình, cũng như cách sử dụng và khai thác tác phẩm hợp pháp. Bài viết dưới đây, VCD sẽ giúp làm rõ quyền tác giả là gì, khi nào quyền phát sinh, thời hạn bảo hộ và cách khai thác, chuyển giao quyền tác giả theo quy định pháp luật.
1. Quyền tác giả là gì?
Quyền tác giả là nền tảng pháp lý để bảo vệ thành quả sáng tạo của tác giả và chủ sở hữu đối với tác phẩm. Theo Luật Sở hữu trí tuệ, quyền tác giả bao gồm các quyền nhân thân và quyền tài sản đối với tác phẩm do mình sáng tạo hoặc sở hữu. Cục Bản quyền tác giả cũng xác định quyền tác giả là một trong những nội dung trọng tâm của hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
a. Định nghĩa theo Luật Sở hữu trí tuệ
Tại Khoản 2, Điều 14 quy định “Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc sở hữu”. Về bản chất, quyền tác giả bảo vệ mối liên hệ giữa tác giả, chủ sở hữu với tác phẩm và các lợi ích phát sinh từ việc khai thác tác phẩm.
Quyền này được pháp luật bảo hộ đối với các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học đáp ứng điều kiện theo quy định. Các tác phẩm thường gặp gồm sách, bài viết, bài hát, tranh, ảnh, phim, tác phẩm kiến trúc và chương trình máy tính.
b. Quyền tác giả phát sinh khi nào?
Khi tìm hiểu quyền tác giả là gì, một trong những vấn đề cần quan tâm là thời điểm quyền được pháp luật bảo hộ. Quyền tác giả không phát sinh từ việc đăng ký mà phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định. Khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ quy định quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc tác phẩm đã công bố hay đăng ký hay chưa. Cục Bản quyền tác giả hiện cũng xác nhận nguyên tắc này.
Như vậy, đăng ký quyền tác giả không phải điều kiện để được bảo hộ. Tuy nhiên, việc đăng ký và được cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả có ý nghĩa quan trọng về chứng cứ khi phát sinh tranh chấp. Theo Điều 49 Luật Sở hữu trí tuệ, trong trường hợp đã được cấp giấy chứng nhận, chủ thể đăng ký không phải chứng minh quyền của mình, trừ trường hợp có chứng cứ ngược lại.
2. Quyền tác giả gồm những quyền nào?
Quyền tác giả được chia thành hai nhóm chính là quyền nhân thân và quyền tài sản. Mỗi nhóm bảo vệ một khía cạnh khác nhau của mối quan hệ giữa tác giả, chủ sở hữu và tác phẩm.
a. Quyền nhân thân
Quyền nhân thân gắn với danh tính và mối liên hệ tinh thần của tác giả đối với tác phẩm. Theo Điều 19 Luật Sở hữu trí tuệ, quyền nhân thân của tác giả bao gồm các quyền chủ yếu:
- Đặt tên cho tác phẩm;
- Đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm;
- Được nêu tên khi tác phẩm được công bố, sử dụng;
- Công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố;
- Bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác sửa chữa, cắt xén hoặc xuyên tạc gây phương hại đến danh dự, uy tín của tác giả.
Tuy nhiên, không phải mọi quyền nhân thân đều có thời hạn bảo hộ giống nhau. Quyền đặt tên, đứng tên và bảo vệ sự toàn vẹn tác phẩm thuộc nhóm quyền được bảo hộ vô thời hạn theo Điều 27 Luật Sở hữu trí tuệ.
b. Quyền tài sản
Quyền tài sản là cơ sở để tác giả hoặc chủ sở hữu khai thác giá trị kinh tế từ tác phẩm. Theo Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ, nhóm quyền này bao gồm các quyền như:
- Làm tác phẩm phái sinh;
- Biểu diễn tác phẩm trước công chúng;
- Sao chép tác phẩm;
- Phân phối, nhập khẩu để phân phối bản gốc hoặc bản sao tác phẩm;
- Phát sóng, truyền đạt tác phẩm đến công chúng;
- Cho thuê bản gốc hoặc bản sao một số loại tác phẩm;
- Các quyền khác theo quy định pháp luật.
Việc khai thác các quyền tài sản có thể tạo ra nguồn thu cho tác giả hoặc chủ sở hữu. Tùy hình thức sử dụng, chủ thể quyền có thể thu tiền bản quyền, nhuận bút, thù lao hoặc lợi ích vật chất khác theo thỏa thuận và quy định pháp luật. Cục Bản quyền tác giả cũng xác định quyền tài sản là nhóm quyền gắn trực tiếp với việc khai thác giá trị kinh tế của tác phẩm.
3. Đối tượng nào được bảo hộ quyền tác giả?
Việc xác định đúng quyền tác giả là gì không chỉ dừng ở khái niệm mà còn cần xem xét tác phẩm nào thuộc phạm vi bảo hộ và tác phẩm nào không được bảo hộ theo pháp luật.
a. Các loại hình tác phẩm
Điều 14 Luật Sở hữu trí tuệ quy định nhiều loại hình tác phẩm được bảo hộ. Một số nhóm phổ biến gồm:
- Tác phẩm văn học, khoa học và sách giáo khoa;
- Bài giảng, bài phát biểu;
- Tác phẩm báo chí;
- Tác phẩm âm nhạc;
- Tác phẩm sân khấu;
- Tác phẩm điện ảnh;
- Tác phẩm mỹ thuật;
- Tác phẩm nhiếp ảnh;
- Tác phẩm kiến trúc;
- Chương trình máy tính;
- Tác phẩm văn học, nghệ thuật dân gian;
- Tác phẩm phái sinh đáp ứng điều kiện bảo hộ.
Điểm chung là tác phẩm phải được sáng tạo và thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định. Vì vậy, ý tưởng đơn thuần chưa được thể hiện thành tác phẩm không đồng nghĩa với một tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả.
b. Đối tượng không được bảo hộ
Pháp luật cũng đặt ra những giới hạn đối với phạm vi bảo hộ quyền tác giả. Theo Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ, các đối tượng như tin tức thời sự thuần túy đưa tin, văn bản hành chính và một số quy trình, hệ thống, phương pháp, khái niệm, nguyên lý, số liệu không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả.
Do đó, cần phân biệt giữa nội dung có tính sáng tạo và bản thân ý tưởng, thông tin hoặc phương pháp. Quyền tác giả bảo hộ cách thức thể hiện tác phẩm chứ không trao độc quyền đối với mọi ý tưởng chứa đựng trong tác phẩm.
4. Thời hạn bảo hộ quyền tác giả
Thời hạn bảo hộ phụ thuộc vào từng nhóm quyền và từng loại tác phẩm. Vì vậy, không thể áp dụng một thời hạn chung cho toàn bộ quyền tác giả.
a. Quyền nhân thân vô thời hạn
Một số quyền nhân thân được bảo hộ vô thời hạn. Theo Điều 27 Luật Sở hữu trí tuệ, quyền đặt tên; quyền đứng tên thật hoặc bút danh; và quyền bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm thuộc nhóm quyền nhân thân được bảo hộ vô thời hạn.
b. Quyền tài sản có thời hạn
Trong khi đó, quyền tài sản và quyền công bố tác phẩm hoặc cho phép người khác công bố có thời hạn bảo hộ tùy loại tác phẩm. Chẳng hạn, đối với tác phẩm điện ảnh, nhiếp ảnh, mỹ thuật ứng dụng, tác phẩm khuyết danh và một số loại tác phẩm khác, thời hạn được xác định theo quy định riêng tại Điều 27 Luật Sở hữu trí tuệ.
Vì vậy, khi khai thác một tác phẩm, cần xác định đúng loại tác phẩm và thời điểm phát sinh quyền để tính thời hạn bảo hộ. Cục Bản quyền tác giả cũng lưu ý thời hạn bảo hộ quyền tác giả được xác định khác nhau đối với từng nhóm quyền.
5. Khai thác & chuyển giao quyền tác giả
Sau khi xác định phạm vi quyền, tác giả hoặc chủ sở hữu có thể khai thác giá trị kinh tế của tác phẩm thông qua nhiều hình thức khác nhau. Tuy nhiên, việc sử dụng và chuyển giao cần tuân thủ giới hạn đối với từng loại quyền.
a. Cấp phép sử dụng
Cấp phép sử dụng là hình thức cho phép người khác khai thác một hoặc một số quyền đối với tác phẩm trong phạm vi thỏa thuận. Nội dung thỏa thuận có thể xác định thời hạn, phạm vi, mục đích sử dụng, lãnh thổ và khoản tiền bản quyền hoặc thù lao.
Ví dụ, chủ sở hữu có thể cho doanh nghiệp sử dụng hình ảnh trong chiến dịch quảng cáo hoặc cho phép nhà xuất bản xuất bản, tái bản một tác phẩm theo phạm vi đã thỏa thuận.
Việc cấp phép không nhất thiết đồng nghĩa với việc chuyển toàn bộ quyền sở hữu tác phẩm. Đây là điểm cần phân biệt với hợp đồng chuyển nhượng quyền tài sản.
b. Chuyển nhượng quyền tài sản
Chuyển nhượng là việc chủ sở hữu quyền tác giả chuyển giao quyền sở hữu đối với một hoặc một số quyền tài sản cho tổ chức, cá nhân khác theo thỏa thuận.
Chẳng hạn, chủ sở hữu có thể chuyển nhượng quyền sao chép hoặc quyền phân phối tác phẩm trong phạm vi pháp luật cho phép.
Tuy nhiên, không phải mọi quyền tác giả đều có thể chuyển nhượng. Các quyền nhân thân gắn với danh tính và sự gắn bó của tác giả với tác phẩm về nguyên tắc được bảo vệ theo cơ chế riêng, trong khi quyền tài sản là nhóm quyền có thể được khai thác, chuyển giao theo quy định.
6. Câu hỏi thường gặp
a. Có bắt buộc đăng ký để có quyền tác giả không?
Không. Quyền tác giả phát sinh từ thời điểm tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc đăng ký. Tuy nhiên, đăng ký vẫn mang lại lợi thế về chứng cứ. Khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, chủ thể đăng ký được hưởng cơ chế chứng cứ theo Điều 49 Luật Sở hữu trí tuệ, trừ trường hợp có chứng cứ ngược lại.
b. Phân biệt với quyền liên quan
Quyền tác giả và quyền liên quan đều thuộc hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ nhưng bảo vệ các đối tượng khác nhau. Quyền tác giả tập trung vào tác phẩm do tác giả sáng tạo, còn quyền liên quan bảo hộ quyền của người biểu diễn, nhà sản xuất bản ghi âm, bản ghi hình và tổ chức phát sóng đối với những đối tượng thuộc phạm vi luật định.
Ví dụ, một bài hát là tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả, trong khi phần trình diễn bài hát của ca sĩ có thể phát sinh quyền liên quan. Vì vậy, cùng một sản phẩm nội dung có thể đồng thời phát sinh cả quyền tác giả và quyền liên quan.
Hiểu rõ quyền tác giả là gì giúp tác giả và chủ sở hữu chủ động bảo vệ cả giá trị tinh thần và giá trị kinh tế của tác phẩm. Việc phân biệt rõ quyền nhân thân, quyền tài sản, thời hạn bảo hộ và cơ chế khai thác giúp các chủ thể xác định đúng phạm vi quyền và hạn chế rủi ro khi sử dụng, chuyển giao tác phẩm. Nếu bạn cần tìm hiểu sâu hơn về hồ sơ, quy trình và cách thực hiện, liên hệ VCD để được tư vấn chi tiết.
