Sorting by

×
Skip to main content

Bản Quyền Là Gì? Phân Biệt Bản Quyền Và Quyền Tác Giả Chi Tiết

Bản quyền là gì và có giống quyền tác giả không? Đây là thắc mắc của rất nhiều cá nhân, doanh nghiệp khi muốn bảo vệ tài sản trí tuệ của mình. Hiểu đúng bản quyền là gì sẽ giúp bạn xác định phạm vi được pháp luật bảo hộ cũng như biết cách bảo vệ tác phẩm hiệu quả.

Bài viết dưới đây, VCD sẽ giải thích về bản quyền, các quyền được bảo hộ, cách phân biệt với quyền tác giả và những ví dụ vi phạm thường gặp.

1. Bản quyền là gì?

Bản quyền (Copyright) là thuật ngữ dùng để chỉ quyền của tác giả hoặc chủ sở hữu đối với tác phẩm do mình sáng tạo hoặc sở hữu hợp pháp. Chủ thể quyền có quyền kiểm soát việc sao chép, phân phối, công bố, truyền đạt, khai thác và cho phép người khác sử dụng tác phẩm theo quy định của pháp luật.

Khái niệm Copyright xuất hiện từ khoảng thế kỷ XVIII, cùng với sự phát triển của ngành in ấn và xuất bản. Mục đích của cơ chế này là bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo, đồng thời khuyến khích hoạt động sáng tạo trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật và khoa học.

Ngày nay, bản quyền không chỉ áp dụng cho sách, âm nhạc hay hội họa mà còn mở rộng sang nhiều loại hình như phần mềm máy tính, website, thiết kế đồ họa, ảnh, video, kiến trúc và nhiều tác phẩm sáng tạo khác.

1.2. Bản quyền theo pháp luật Việt Nam

Mặc dù thuật ngữ “bản quyền” được sử dụng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày, nhưng Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam không sử dụng thuật ngữ này mà quy định chính thức là quyền tác giả.

Theo khoản 2 Điều 4 Luật Sở hữu trí tuệ: “Quyền tác giả là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tác phẩm do mình sáng tạo hoặc sở hữu.”

Có thể thấy, bản quyền là gì không chỉ là khái niệm về quyền sở hữu đối với tác phẩm mà còn là cơ sở để tác giả và chủ sở hữu bảo vệ thành quả sáng tạo theo quy định của pháp luật.

2. Bản quyền và quyền tác giả có phải là một?

Sau khi hiểu bản quyền là gì, nhiều người cho rằng bản quyền và quyền tác giả là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau. Tuy nhiên, xét trong bối cảnh pháp luật Việt Nam, chúng có mối liên hệ rất chặt chẽ.

2.1. Nguồn gốc thuật ngữ (Anh – Mỹ và châu Âu lục địa)

Thuật ngữ Copyright được hình thành trong hệ thống pháp luật Anh – Mỹ, nhấn mạnh quyền sao chép và khai thác tác phẩm.

Trong khi đó, các quốc gia theo hệ thống dân luật châu Âu lục địa sử dụng khái niệm Author’s Rights (quyền của tác giả), tập trung nhiều hơn vào quyền nhân thân của người sáng tạo. Pháp luật Việt Nam chịu ảnh hưởng của hệ thống Civil Law nên sử dụng thuật ngữ quyền tác giả trong các văn bản pháp luật.

Thực tế, hai thuật ngữ “bản quyền” và “quyền tác giả” thường được sử dụng thay thế cho nhau. Vì vậy, khi nói “đăng ký bản quyền”, người ta thực chất đang đề cập đến đăng ký quyền tác giả theo quy định của pháp luật Việt Nam.

2.2. Điểm giống và khác nhau

Mặc dù thường được sử dụng thay thế cho nhau, “bản quyền” và “quyền tác giả” vẫn có một số điểm khác biệt về mặt thuật ngữ và cách sử dụng. Để tránh nhầm lẫn, hãy cùng so sánh những điểm giống và khác nhau giữa bản quyền và quyền tác giả theo bảng dưới đây.

Tiêu chí Bản quyền Quyền tác giả
Điểm giống Đều dùng để chỉ quyền đối với tác phẩm do cá nhân, tổ chức sáng tạo hoặc sở hữu hợp pháp; cùng bảo vệ quyền và lợi ích của chủ thể đối với tác phẩm.
Điểm khác Thuật ngữ
Là cách gọi phổ biến trong đời sống, xuất phát từ thuật ngữ tiếng Anh (Copyright)
Thuật ngữ
Là thuật ngữ pháp lý được sử dụng trong Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
Cơ sở pháp lý
Không được định nghĩa hoặc sử dụng chính thức trong các văn bản pháp luật Việt Nam.
Cơ sở pháp lý
Được quy định tại khoản 2 Điều 4 và các điều khoản liên quan của Luật Sở hữu trí tuệ.
Phạm vi sử dụng
Thường dùng trong giao tiếp, truyền thông, báo chí và hoạt động kinh doanh.
Phạm vi sử dụng
Được sử dụng trong văn bản pháp luật, hồ sơ đăng ký, hợp đồng và các thủ tục hành chính.
Giá trị pháp lý
Không phải là thuật ngữ pháp lý độc lập, thường được hiểu là cách gọi khác của quyền tác giả.
Giá trị pháp lý
Là khái niệm pháp lý chính thức làm căn cứ xác lập, thực hiện và bảo vệ quyền theo quy định của pháp luật.

3. Bản quyền bảo hộ những gì?

Theo Luật Sở hữu trí tuệ, quyền tác giả bao gồm hai nhóm quyền cơ bản.

3.1. Quyền nhân thân

Theo Điều 19 Luật Sở hữu trí tuệ, quyền nhân thân gồm:

  • Đặt tên cho tác phẩm;
  • Đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm;
  • Công bố hoặc cho phép công bố tác phẩm;
  • Bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm, không cho người khác sửa chữa hoặc xuyên tạc gây ảnh hưởng đến danh dự, uy tín của tác giả.

Trong đó, trừ quyền công bố tác phẩm, các quyền nhân thân còn lại được bảo hộ vô thời hạn.

3.2. Quyền tài sản

Theo Điều 20 Luật Sở hữu trí tuệ, chủ sở hữu quyền tác giả có các quyền tài sản như:

  • Làm tác phẩm phái sinh;
  • Biểu diễn tác phẩm trước công chúng;
  • Sao chép tác phẩm;
  • Phân phối, nhập khẩu bản gốc hoặc bản sao;
  • Truyền đạt tác phẩm đến công chúng qua internet hoặc các phương tiện kỹ thuật;
  • Cho thuê bản gốc hoặc bản sao đối với chương trình máy tính, tác phẩm điện ảnh.

Qua đó có thể thấy, hiểu đúng bản quyền là gì sẽ giúp tác giả và chủ sở hữu biết cách khai thác, chuyển giao và bảo vệ quyền lợi của mình theo đúng quy định của pháp luật.

4. Những đối tượng nào được bảo hộ bản quyền?

Một nội dung quan trọng khi tìm hiểu bản quyền là gì là xác định những đối tượng nào được pháp luật bảo hộ và những đối tượng không thuộc phạm vi bảo hộ.

4.1. Các loại tác phẩm được bảo hộ

Theo Điều 14 Luật Sở hữu trí tuệ, các loại hình tác phẩm được bảo hộ bao gồm:

  • Tác phẩm văn học;
  • Sách, giáo trình;
  • Bài giảng;
  • Tác phẩm âm nhạc;
  • Tác phẩm sân khấu;
  • Tác phẩm điện ảnh;
  • Tác phẩm mỹ thuật;
  • Tác phẩm mỹ thuật ứng dụng;
  • Tác phẩm nhiếp ảnh;
  • Tác phẩm kiến trúc;
  • Bản đồ;
  • Chương trình máy tính;
  • Cơ sở dữ liệu;
  • Và các tác phẩm khác thuộc lĩnh vực văn học, nghệ thuật, khoa học.

Điều kiện để được bảo hộ là tác phẩm phải do tác giả trực tiếp sáng tạo và được thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định.

4.2. Đối tượng không được bảo hộ (ý tưởng, tin tức…)

Theo Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ, các đối tượng sau không thuộc phạm vi bảo hộ quyền tác giả:

  • Tin tức thời sự thuần túy đưa tin;
  • Văn bản quy phạm pháp luật;
  • Văn bản hành chính;
  • Quy trình, hệ thống, phương pháp hoạt động;
  • Khái niệm, nguyên lý;
  • Dữ liệu, ý tưởng chưa được thể hiện thành tác phẩm.

Có thể thấy, khi tìm hiểu bản quyền là gì, cần lưu ý rằng pháp luật chỉ bảo hộ hình thức thể hiện của ý tưởng chứ không bảo hộ bản thân ý tưởng, khái niệm hay dữ liệu thuần túy.

5. Vi phạm bản quyền là gì? Ví dụ thực tế

Hiểu bản quyền là gì giúp nhận diện các hành vi xâm phạm quyền tác giả và tránh những rủi ro pháp lý trong quá trình sử dụng tác phẩm.

Trên thực tế, nhiều hành vi tưởng chừng vô hại như sao chép hình ảnh, sử dụng nhạc nền hay chia sẻ ebook miễn phí đều có thể bị xem là vi phạm bản quyền nếu không được sự cho phép của chủ sở hữu.

5.1. Các hành vi xâm phạm phổ biến

Theo Điều 28 Luật Sở hữu trí tuệ, hành vi xâm phạm quyền tác giả có thể bao gồm:

  • Sao chép tác phẩm khi chưa được phép;
  • Đăng tải hình ảnh, video lên mạng xã hội trái phép;
  • Sử dụng nhạc có bản quyền để kinh doanh;
  • Photo, scan sách để bán;
  • Đăng phim lên website lậu;
  • Sử dụng phần mềm không có giấy phép;
  • Chỉnh sửa tác phẩm gây ảnh hưởng đến danh dự tác giả.

Ví dụ: Một doanh nghiệp lấy hình ảnh thiết kế của đối thủ để quảng cáo mà không xin phép, cửa hàng in tranh của họa sĩ để bán thương mại…

5.2. Chế tài xử lý vi phạm

Tùy mức độ vi phạm, tổ chức hoặc cá nhân có thể phải chịu:

  • Yêu cầu chấm dứt ngay hành vi xâm phạm quyền tác giả.
  • Buộc thực hiện xin lỗi và cải chính công khai nếu gây ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể quyền.
  • Có trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh theo quy định của pháp luật.
  • Bị xử phạt vi phạm hành chính với mức xử phạt tương ứng với tính chất, mức độ vi phạm.
  • Trường hợp hành vi có đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

6. Câu hỏi thường gặp về bản quyền

6.1. Bản quyền có tự động phát sinh không?

Có. Theo khoản 1 Điều 6 Luật Sở hữu trí tuệ, quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới hình thức vật chất nhất định, không phụ thuộc vào việc công bố hay đăng ký. Điều đó có nghĩa là tác giả đã được pháp luật bảo hộ ngay sau khi hoàn thành tác phẩm.

6.2. Có bắt buộc đăng ký bản quyền không?

Không bắt buộc. Tuy nhiên, việc đăng ký sẽ giúp chủ sở hữu có Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả, tạo thuận lợi trong việc chứng minh quyền sở hữu và giải quyết tranh chấp. Đây cũng là lý do nhiều doanh nghiệp lựa chọn đăng ký bản quyền ngay sau khi hoàn thành tác phẩm.

Hy vọng bài viết trên sẽ giúp hiểu rõ bản quyền là gì, phạm vi bảo hộ cũng như sự khác nhau giữa bản quyền và quyền tác giả theo quy định của pháp luật Việt Nam Nếu bạn muốn tìm hiểu chi tiết về thủ tục, hồ sơ và quy trình đăng ký bản quyền, hãy tham khảo bài viết “Đăng ký bản quyền” của VCD để được hướng dẫn đầy đủ và cập nhật theo quy định mới nhất.